Cao su đùn

Cao su đùn

SẢN PHẨM CAO SU ĐÙN CỦA THÀNH DANH CO., LTD

  • Chúng tôi là đơn vị đã có 27 năm kinh nghiệm trực tiếp sản xuất và thương mại các sản phẩm ron (gioăng) cao su trên thị trường Việt Nam hiện nay với độ phủ sóng thương hiệu rộng rãi ở thị trường nội địa.
  • Cao su Thành Danh am hiểu sâu rộng các kiến thức về nguồn nguyên liệu cao su và các sản phẩm cao su đùn. Chúng tôi sẫn sàng sản xuất, gia công các sản phẩm ron (gioăng) cao su đùn theo yêu cầu bản vẽ hoặc theo mẫu của quí khách.

TẠI SAO CÁC SẢN PHẨM CAO SU ĐÙN CỦA THÀNH DANH CO., LTD ĐƯỢC QUAN TÂM NHIỀU?

  • Đa dạng về nguyên liệu: dựa vào nhu cầu của khách hàng, chúng tôi đã đa dạng các nguồn nguyên liệu từ cao su thiên nhiên cho đến cao su tổng hợp để thích hợp với môi trường sử dụng theo yêu cầu của quý khách:
  • CAO SU THIÊN NHIÊN (NR):

Cao su NR (Natural Rubber) là một loại cao su tự nhiên, xuất phát từ sự trích xuất của latex (mủ cao su) từ cây cao su (Hevea brasiliensis). Cao su NR chứa polymer chủ yếu là polyisoprene tự nhiên. Tính chất chính của cao su thiên nhiên (NR) bao gồm tính đàn hồi cao, độ bền tốt, và khả năng chống nước.
Cao su NR thường màu trắng và có tính đàn hồi tự nhiên, thích hợp cho việc sản xuất lốp xe, đồ chơi, giày, găng tay, và nhiều sản phẩm cao su khác. Hạn chế của cao su NR bao gồm độ bền kém trong các môi trường chất lỏng chứa dầu và khả năng chịu nhiệt hạn chế.
Để cải thiện các tính chất chịu nhiệt và khả năng chống dầu, cao su NR thường được kết hợp với các chất phụ gia hoặc polymer hóa học khác để tạo ra các loại cao su tổng hợp khác, chẳng hạn như SBR (Styrene Butadiene Rubber) hoặc NBR (Nitrile Butadiene Rubber), phù hợp cho các ứng dụng cụ thể.

  • CAO SU TỔNG HỢP EPDM:

Cao su EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) là một loại cao su tổng hợp chịu nhiệt, chống hóa chất và có tính đàn hồi tốt. Cao su EPDM thường được sử dụng trong các ứng dụng cần chịu nhiệt độ cao, thời tiết khắc nghiệt, và tác động của hóa chất. Nó thường có màu đen hoặc trắng, và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất xe hơi, công nghiệp chế biến thực phẩm, sản xuất ống và phụ kiện cấp thoát nước, v.v. Cao su EPDM có khả năng chống oxi hóa và nứt nẻ tốt, giúp nó có tuổi thọ dài và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau.

Tính chất
Màu Đen, Trắng, Xám
Độ cứng (shore A) 40A-90A
Nhiệt độ làm việc −50 °C đến khoảng 150 °C
  • CAO SU TỔNG HỢP NBR:

Cao su tổng hợp NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là một loại cao su tổng hợp chịu dầu, có tính chống hóa chất và có khả năng chịu nhiệt tốt. Nó được làm từ polymer chứa các đơn vị butadiene và acrylonitrile, và tỷ lệ của các thành phần này có thể thay đổi để điều chỉnh tính chất của cao su NBR. Cao su NBR thường có màu đen và có khả năng chống dầu, nhiên liệu, dầu khoan, và nhiều loại hóa chất khác, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần chịu môi trường chất lỏng gặp nhiều hóa chất.

Ưu điểm: Cao su NBR cũng có độ đàn hồi tốt và khả năng chống oxi hóa, giúp nó duy trì tính cơ học và độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

Nhiệt độ làm việc:-40 độ đến khoản 120-150 độ C

Công dụng: NBR thường được sử dụng trong sản xuất phớt, vòng đệm, ống cao su, bộ dẫn dầu và các ứng dụng khác trong ngành công nghiệp, đặc biệt trong các ứng dụng cần chịu môi trường chất lỏng chứa dầu hoặc các loại hóa chất dầu mỡ.

  • CAO SU TỔNG HỢP SBR:

Cao su tổng hợp SBR (Styrene Butadiene Rubber) là một loại cao su tổng hợp phổ biến được sản xuất bằng cách polymer hóa styrene và butadiene.

Ưu điểm: SBR tính chất đàn hồi tốt, độ bền và độ co dãn, đặc biệt trong nhiệt độ thấp, và nó có giá thành thấp hơn so với một số loại cao su tổng hợp khác. Cao su SBR cũng có khả năng tương thích với nước và các hợp chất hóa học phổ biến, nhưng không nổi bật trong khả năng chống dầu và hóa chất mạnh.

Nhiệt độ làm việc: Thường là khoảng 100-120 °C

Công dụng: Cao su SBR có sự đa dạng trong ứng dụng. Nó thường được sử dụng để sản xuất lốp xe, giày thể thao, thảm cao su, đồ chơi, và nhiều sản phẩm khác. Một biến thể quan trọng của SBR là SBR styrene-butadiene rubber latex, thường được sử dụng trong sản xuất sản phẩm bao gồm mực in, băng dính tổng hợp và các ứng dụng khác.

  • CAO SU TỔNG HỢP CR:

Cao su tổng hợp CR (Chloroprene Rubber) còn được gọi là Neoprene, là một loại cao su tổng hợp chịu nhiệt và chống dầu. Nó được sản xuất bằng cách polymer hóa monomer chloroprene (2-chloro-1,3-butadiene).

Ưu điểm: Cao su CR thường có khả năng chịu nhiệt tương đối tốt, khả năng chống dầu, kháng oxi hóa và khả năng chống thời tiết, làm cho nó thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp.

Nhiệt độ làm việc: -40 đến 121 độ C

Công dụng:Cao su CR thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như áo mưa, ống cao su, găng tay bảo hộ, phớt và vòng đệm, bộ dẫn dầu, và nhiều ứng dụng khác yêu cầu tính chất chịu nhiệt và khả năng chống dầu. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất bộ lọc và các sản phẩm cần chịu tác động của hóa chất.

Cao su CR là một trong những loại cao su tổng hợp phổ biến và đa dụng trong các ứng dụng công nghiệp do tính chất đa năng và khả năng chống dầu của nó.

  • CAO SU SILICON:

Cao su silicon, còn được gọi là silicone rubber, là một loại cao su tổng hợp được sản xuất từ silicone polymer, thường được kết hợp với các hợp chất hóa học khác để tạo ra các sản phẩm cao su đàn hồi và chống nhiệt.

Công dụng: cao su silicon có nhiều đặc tính tích hợp, bao gồm khả năng chịu nhiệt cao, khả năng chống oxi hóa, đàn hồi tốt, và độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

Ưu điểm: Cao su silicone đùn có rất nhiều ưu điểm có thể tham khảo như sau

  • Chống chịu nhiệt độ tốt: Cao su silicone có khả năng chịu nhiệt độ rất tốt, từ -50°C đến +230°C, làm cho nó thích hợp cho các ứng dụng có yêu cầu về nhiệt độ cao.
  • Độ co giãn tốt: Cao su silicone có độ đàn hồi và co giãn tốt, giúp nó linh hoạt và dễ uốn cong trong nhiều điều kiện.
  • Khả năng chống lại các hóa chất: Nó chống lại nhiều chất hóa học, bao gồm cả dầu, axit và kiềm.
  • Kháng khuẩn và không mùi: Cao su silicone thường không tạo mùi và kháng khuẩn, làm cho nó lựa chọn tốt cho các ứng dụng y tế và thực phẩm.
  • Tính điện trở: Có khả năng cách điện và làm tăng tính an toàn cho nhiều ứng dụng điện tử.
  • Dễ làm sạch và bảo quản: Bề mặt của cao su silicone thường dễ lau chùi và không bám dính, làm cho nó dễ bảo quản và sử dụng.
  • An toàn cho thực phẩm: Do tính không độc hại và khả năng chống lại các chất hóa học, cao su silicone thường được sử dụng trong ngành thực phẩm và y tế.
  • Độ bền và tuổi thọ: Cao su silicone có độ bền cao và có thể chịu được sự mài mòn, giúp nó có tuổi thọ lâu dài.
  • Màu sắc đa dạng: Có sẵn trong nhiều màu sắc khác nhau, giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng và yêu cầu thiết kế khác nhau.

Nhiệt độ làm việc: -40 độ C đến 230 độ C

Cao su silicon thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:

Ứng dụng: cao su silicon có thể ứng dụng cho các ngành dưới đây

Kỹ thuật: Được sử dụng trong sản xuất phớt, vòng đệm, ống cao su, và các sản phẩm kỹ thuật khác yêu cầu tính chất chịu nhiệt và đàn hồi.

Ngành y tế: Được sử dụng trong sản xuất sản phẩm y tế như ống truyền, bút tiêm silicon, và các sản phẩm y tế khác.

Điện tử: Cao su silicon thường được sử dụng để tạo kín cách nhiệt trong các ứng dụng điện tử.

Thực phẩm và đồ uống: Sản phẩm cao su silicon thích hợp để sử dụng trong ngành thực phẩm và đồ uống do tính chất không độc hại và khả năng chống dầu.

Công nghiệp ô tô: Được sử dụng trong sản xuất phớt, bộ dẫn nhiệt, và các ứng dụng khác trong ngành công nghiệp ô tô.

Cao su silicon có sự đa dạng trong tính chất và ứng dụng, làm cho nó trở thành một vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và kỹ thuật khác nhau.

Gía thành đa dạng, tối ưu, phù hợp với nhiều thị trường

Đa dạng về kích thước, biên dạng, yêu cầu kĩ thuật

Ngành công nghiệp ứng dụng: 

  • Ngành xây dựng
  • Ngành xe tải – ô tô
  • Tủ điện – tủ PCCC
  • Tàu biển
  • Đế giày